Bản dịch của từ Dismiss media requests trong tiếng Việt
Dismiss media requests
Phrase

Dismiss media requests(Phrase)
dˈɪzmɪs mˈiːdiə rˈiːkwəsts
ˈdɪsmɪs ˈmidiə rɪˈkwɛsts
01
Từ chối xem xét hoặc cấp phép yêu cầu cung cấp thông tin hoặc quyền truy cập của truyền thông
Refusing to review or grant access to information requests from the media.
拒绝考虑或批准媒体的访问信息或请求
Ví dụ
02
Chính thức từ chối các yêu cầu của nhà báo hoặc tổ chức truyền thông
Officially refuse requests made by journalists or media organizations.
正式拒绝记者或媒体机构的请求
Ví dụ
03
Không thừa nhận hoặc phản hồi các yêu cầu từ phương tiện truyền thông
Do not acknowledge or act on questions from the media.
对媒体的询问视而不见或不予回应
Ví dụ
