Bản dịch của từ Dismissed update trong tiếng Việt

Dismissed update

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissed update(Verb)

dɪsmˈɪst ˈʌpdeɪt
dɪsˈmɪst ˈəpˌdeɪt
01

Sa thải ai đó khỏi công việc

Terminating someone's employment contract

终止某人的劳动合同

Ví dụ
02

Coi thường cái gì đó không đáng để xem xét

Watching something isn't worth it.

看到某件事不值得一看。

Ví dụ
03

Từ chối hoặc cho phép ai đó rời đi, thả ra

Refuse or allow leave to resign.

拒绝或允许离开

Ví dụ