Bản dịch của từ Disney trong tiếng Việt

Disney

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disney(Noun)

dˈɪzni
ˈdɪzni
01

Một tập đoàn truyền thông và giải trí đa quốc gia nổi tiếng với ngành công nghiệp điện ảnh và các công viên giải trí.

A multinational media and entertainment conglomerate known for its film studio and amusement parks

Ví dụ
02

Thương hiệu gắn liền với các nhân vật hoạt hình và phim như Mickey Mouse và các công chúa Disney.

The brand associated with animated characters and films such as Mickey Mouse and Disney Princesses

Ví dụ
03

Một tập đoàn nổi tiếng của Mỹ được sáng lập bởi Walt Disney và Roy O Disney.

A famous American corporation founded by Walt Disney and Roy O Disney

Ví dụ

Họ từ