Bản dịch của từ Disobey trong tiếng Việt

Disobey

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disobey(Verb)

dˈɪsəʊbi
ˈdɪsəbi
01

Từ chối làm theo mệnh lệnh hoặc quy tắc

Refusal to follow orders or rules

拒绝服从命令或规则

Ví dụ
02

Phản đối hoặc từ chối tuân thủ

Failure or refusal to comply

未能服从或拒绝遵守

Ví dụ
03

Hành động trái với lệnh của

Acting contrary to the orders given

与...的指令相悖

Ví dụ