Bản dịch của từ Disorganized animals trong tiếng Việt

Disorganized animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorganized animals(Noun)

dɪsˈɔːɡənˌaɪzd ˈænɪməlz
dɪˈsɔrɡəˌnaɪzd ˈænɪməɫz
01

Một ví dụ về sinh vật sống rối loạn, thiếu trật tự hoặc cấu trúc

An example of a primitive organism lacking organization, structure, or order.

这是一个缺乏组织、没有结构或秩序的生物的例子。

Ví dụ
02

Một sinh vật hoặc động vật chưa được tổ chức

A creature or animal lacking organization

一种没有组织的生物或动物

Ví dụ
03

Thuật ngữ để mô tả những động vật không thể hiện hành vi có tổ chức

A term used to describe animals that do not display structured behaviors

用来描述那些没有表现出有组织行为的动物的术语

Ví dụ