disorient
disorient (Verb)
Nghĩa 01
Gây ra trạng thái mất phương hướng hoặc không biết hướng đi; làm cho ai đó bối rối về phương hướng hoặc vị trí.
To cause to lose orientation or direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disorient (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disorient |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disoriented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disoriented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disorients |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disorienting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disorient" có nghĩa là làm mất phương hướng hoặc gây ra tình trạng hoang mang, không rõ ràng về vị trí và tình hình. Trong tiếng Anh, "disorient" thường được sử dụng để mô tả cảm giác mất định hướng do các yếu tố bên ngoài. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết cũng như nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.