Bản dịch của từ Disparagement trong tiếng Việt
Disparagement
Noun

Disparagement (Noun)
dˈɪspərɪdʒmənt
dɪˈspɛrɪdʒmənt
01
Một nhận xét hoặc lời bình phẩm mang tính miệt thị hoặc hạ thấp
A derogatory or demeaning remark or comment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
