ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dispassionate
Bình tĩnh và không dễ xúc động
Stay calm and composed.
沉着冷静,不带感情色彩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh, có thể lý trí và công bằng
Not swayed by strong emotions; capable of being rational and fair.
不受强烈情绪影响,具有理性和公正的能力。
Công bằng và khách quan
Objective and fair.
目标明确且持公正态度