Bản dịch của từ Dispensation trong tiếng Việt
Dispensation
Noun [U/C]

Dispensation(Noun)
dˌɪspənsˈeɪʃən
dɪspɛnˈseɪʃən
01
Ví dụ
02
Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc yêu cầu thông thường
Exemption from a standard rule or requirement
免除规则或通常要求的限制
Ví dụ
Dispensation

Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc yêu cầu thông thường
Exemption from a standard rule or requirement
免除规则或通常要求的限制