Bản dịch của từ Dispensation trong tiếng Việt

Dispensation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispensation(Noun)

dˌɪspənsˈeɪʃən
dɪspɛnˈseɪʃən
01

Hành động phân phát hoặc cung cấp một cái gì đó

The act of distributing or supplying something

Ví dụ
02

Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc yêu cầu thông thường

Exemption from a rule or usual requirement

Ví dụ
03

Một hệ thống các quy tắc hoặc sắp xếp thường liên quan đến một ngữ cảnh cụ thể.

A system of rules or arrangements often related to a particular context

Ví dụ