Bản dịch của từ Dispenser trong tiếng Việt

Dispenser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispenser(Noun)

dɪspˈɛnsəɹ
dɪspˈɛnsɚ
01

Người hoặc vật dùng để phân phát, cung cấp hoặc phát ra một thứ gì đó (ví dụ cửa hàng nhỏ bán đồ, máy tự động cấp phát giấy/khăn, hoặc người phát quà/phân phối hàng hóa).

A person or thing that dispenses something.

分发者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ