Anh - Việt

Bản dịch của từ Dispenser trong tiếng Việt

dispenser

Noun

dispenser (Noun)

/dɪspˈɛnsəɹ/
/dɪspˈɛnsɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để phân phát, cung cấp hoặc phát ra một thứ gì đó (ví dụ cửa hàng nhỏ bán đồ, máy tự động cấp phát giấy/khăn, hoặc người phát quà/phân phối hàng hóa).

A person or thing that dispenses something.

Ví dụ
Máy phát nước trong văn phòng luôn đầy.The water dispenser in the office is always full.
Máy phát đồ ăn nhẹ ở quán ăn của trường rất phổ biến.The snack dispenser at the school cafeteria is popular.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh