dispenser
Noun
dispenser (Noun)
/dɪspˈɛnsəɹ/
/dɪspˈɛnsɚ/
AI
Ví dụ
Máy phát nước trong văn phòng luôn đầy.The water dispenser in the office is always full.
Máy phát đồ ăn nhẹ ở quán ăn của trường rất phổ biến.The snack dispenser at the school cafeteria is popular.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dispenser" thường chỉ một thiết bị hoặc cơ chế dùng để phân phối hoặc phát hành một chất nào đó, chẳng hạn như nước, xà phòng hoặc thuốc. Trong tiếng Anh, từ này có cách dùng tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong một số ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "drinks dispenser" (máy phân phối đồ uống) thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Về cách phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này.