Anh - Việt

Bản dịch của từ Displace trong tiếng Việt

displace

Verb

displace (Verb)

/dɪsplˈeɪs/
/ˈdɪsˈpɫeɪs/
AI

Nghĩa 01

Để thay thế một cái gì đó hoặc một ai đó

To take the place of something or someone

Ví dụ
Công nghệ mới có thể thay thế các công việc cũ ở thành phố nhanh chóng.New technology can displace old jobs in urban areas quickly.
Mạng xã hội không hoàn toàn thay thế giao tiếp trực tiếp.Social media does not displace face-to-face communication completely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển một cái gì đó khỏi vị trí thông thường hoặc ban đầu của nó

To move something from its usual or original place

Ví dụ
Lũ lụt sẽ làm nhiều gia đình ở New Orleans phải di dời trong năm nay.The flood will displace many families in New Orleans this year.
Chính sách mới không khiến công nhân địa phương ở Chicago mất việc.The new policy does not displace local workers in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Buộc ai đó phải rời khỏi nhà hoặc vị trí của họ

To force someone to leave their home or position

Ví dụ
Chiến tranh có thể khiến hàng nghìn gia đình ở Syria phải rời bỏ nhà cửa.The war can displace thousands of families in Syria.
Nhà máy mới sẽ không khiến nhiều công nhân trong thị trấn mất việc.The new factory will not displace many workers in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh