ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Displace
Đảm nhận vị trí của thứ gì hoặc ai đó
To replace something or someone
用以替代某事物或某个人
Di chuyển cái gì đó khỏi vị trí bình thường hoặc ban đầu của nó
To move something away from its usual or original position.
把某物从原来的地方搬走或移开
Buộc ai đó rời khỏi nhà hoặc vị trí của họ
Forcing someone to leave their home or position.
赶走某人,使其离开住所或职位