Bản dịch của từ Displace trong tiếng Việt

Displace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displace(Verb)

dɪsplˈeɪs
ˈdɪsˈpɫeɪs
01

Đảm nhận vị trí của thứ gì hoặc ai đó

To replace something or someone

用以替代某事物或某个人

Ví dụ
02

Di chuyển cái gì đó khỏi vị trí bình thường hoặc ban đầu của nó

To move something away from its usual or original position.

把某物从原来的地方搬走或移开

Ví dụ
03

Buộc ai đó rời khỏi nhà hoặc vị trí của họ

Forcing someone to leave their home or position.

赶走某人,使其离开住所或职位

Ví dụ