displaced
displaced (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
displaced (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của displaced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | displace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | displaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | displaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | displaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | displacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "displaced" là tính từ chỉ trạng thái bị chuyển đi, di chuyển hoặc không còn ở vị trí cũ. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường diễn tả những người bị buộc phải rời bỏ nơi cư trú do chiến tranh, thiên tai hoặc áp bức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù "displaced" trong tiếng Anh Anh thường liên quan đến những người tị nạn, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng đề cập đến di dân trong bối cảnh đô thị.