Bản dịch của từ Display enjoyment of trong tiếng Việt

Display enjoyment of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display enjoyment of(Phrase)

dˈɪspleɪ ɛndʒˈɔɪmənt ˈɒf
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈɛndʒɔɪmənt ˈɑf
01

Bày tỏ niềm vui hoặc hân hoan về điều gì đó

To express joy or happiness about something

用来表达对某事的喜悦或幸福感

Ví dụ
02

Diễn đạt cảm xúc tích cực của bản thân về một trải nghiệm

Convey the positive emotions of an experience

表达对某个经历的积极感受

Ví dụ
03

Thể hiện rằng ai đó cảm thấy vui vẻ và hài lòng với điều gì đó

To show that someone feels happy and satisfied with something

用来表达某人对某事感到幸福和满意的情感

Ví dụ