Bản dịch của từ Display menu trong tiếng Việt
Display menu
Phrase

Display menu(Phrase)
dˈɪspleɪ mˈɛnuː
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈmɛnu
01
Một chuỗi các mục thường được hiển thị để hỗ trợ trong việc điều hướng hoặc lựa chọn
A sequence of items often commands displayed to assist in navigation or selection
Ví dụ
Ví dụ
03
Một định dạng cung cấp nhiều lựa chọn để chọn cho một chức năng hoặc ứng dụng cụ thể
A format that presents various choices to choose from for a specific function or application
Ví dụ
