Bản dịch của từ Display menu trong tiếng Việt

Display menu

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display menu(Phrase)

dˈɪspleɪ mˈɛnuː
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈmɛnu
01

Một chuỗi các mục thường được hiển thị để hỗ trợ trong việc điều hướng hoặc lựa chọn

A sequence of items often commands displayed to assist in navigation or selection

Ví dụ
02

Một danh sách các tùy chọn được hiển thị cho người dùng trên màn hình máy tính hoặc giao diện thiết bị

A list of options presented to a user on a computer screen or device interface

Ví dụ
03

Một định dạng cung cấp nhiều lựa chọn để chọn cho một chức năng hoặc ứng dụng cụ thể

A format that presents various choices to choose from for a specific function or application

Ví dụ