Bản dịch của từ Display screen trong tiếng Việt

Display screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display screen(Noun)

dˈɪspleɪ skrˈiːn
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈskrin
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ