Bản dịch của từ Display skills trong tiếng Việt

Display skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display skills(Noun)

dˈɪspleɪ skˈɪlz
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈskɪɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ