Anh - Việt
displays
Noun
displays (Noun)
/dɪsplˈeɪz/
/dɪsplˈeɪz/
AI
Nghĩa 01 · “Displays” là dạng số nhiều của “display”, nghĩa là nhiều màn hình, bảng hiển thị, hoặc các vật dùng để trình bày, trưng bày thông tin hoặc sản phẩm.
“Displays” là dạng số nhiều của “display”, nghĩa là nhiều màn hình, bảng hiển thị, hoặc các vật dùng để trình bày, trưng bày thông tin hoặc sản phẩm.
plural of display.
Ví dụ
Bộ sưu tập trưng bày tác phẩm của nghệ sĩ địa phương mỗi tháng cho cộng đồng.The gallery displays local artists' work every month for the community.
Quán cà phê không trưng bày bất kỳ thông điệp chính trị nào trên tường.The cafe does not display any political messages on its walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của displays (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
display | displays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "displays" là danh từ số nhiều của "display", có nghĩa là những vật thể hoặc phương tiện dùng để trình bày, thể hiện thông tin hoặc hàng hoá. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, "displays" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, nghệ thuật và công nghệ, nhấn mạnh tính năng trực quan và khả năng thu hút sự chú ý của người xem.