Bản dịch của từ Dispose of a running car trong tiếng Việt

Dispose of a running car

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispose of a running car(Phrase)

dɪspˈəʊz ˈɒf ˈɑː rˈʌnɪŋ kˈɑː
dɪˈspoʊz ˈɑf ˈɑ ˈrənɪŋ ˈkɑr
01

Việc tiêu huỷ một vật có nghĩa là bạn thực hiện các bước để loại bỏ hoặc phá huỷ nó.

Handling an object means carrying out actions related to disposing of or destroying it.

处理一件物品意味着执行与其去除或销毁相关的操作。

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc xử lý một vấn đề theo cách nào đó để chuyển nhượng lại cho bên khác

Arrange or handle something in a specific way to transfer it to another party.

以特定方式安排或处理某事,转让给另一方

Ví dụ
03

Loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt là một phương tiện, bằng cách bán đi, vứt bỏ hoặc loại bỏ nó theo cách khác

Getting rid of something, especially a means or method, by selling, discarding, or removing it in other ways.

放弃某件事,尤其是某种交通工具,通常通过出售、丢弃或其他方式将它去除掉。

Ví dụ