Bản dịch của từ Disregard for home trong tiếng Việt

Disregard for home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard for home(Phrase)

dˈɪsrɪɡəd fˈɔː hˈəʊm
ˈdɪsrɪɡɝd ˈfɔr ˈhoʊm
01

Sự thiếu quan tâm đến môi trường sống hay hoàn cảnh sống của bản thân

Lack of concern for one's environment or living conditions.

对自己的居住环境或生活条件缺乏关心

Ví dụ
02

Sự thờ ơ với những tiện nghi và giá trị liên quan đến tổ ấm

Indifference towards comforts and the value associated with the home.

对与家有关的便利和价值漠不关心。

Ví dụ
03

Bỏ qua trách nhiệm và nghĩa vụ liên quan đến cuộc sống gia đình

Neglecting responsibilities and duties related to family life.

对于家庭责任和义务表现得置若罔闻。

Ví dụ