Bản dịch của từ Disruptor trong tiếng Việt
Disruptor
Noun [U/C]

Disruptor(Noun)
dɪsrˈʌptɐ
dɪsˈrəptɝ
01
Một công ty hoặc sản phẩm mang lại bước ngoặt đáng kể trong ngành công nghiệp
A company or product that brings about significant change in an industry
对行业造成重大变革的公司或产品
Ví dụ
Ví dụ
