Bản dịch của từ Dissatisfaction trong tiếng Việt
Dissatisfaction
Noun [U/C]

Dissatisfaction(Noun)
dˌɪsɐtɪsfˈækʃən
ˌdɪsətɪsˈfækʃən
01
Trạng thái không hài lòng, bất hạnh hoặc không thỏa mãn.
The state of being dissatisfied unhappiness or discontent
Ví dụ
Ví dụ
03
Cảm giác không hài lòng hoặc thất vọng
A feeling of displeasure or disappointment
Ví dụ
