Bản dịch của từ Dissection trong tiếng Việt
Dissection
Noun [U/C]

Dissection(Noun)
dɪsˈɛkʃən
dɪˈsɛkʃən
01
Quá trình phân tích một thứ thành các thành phần của nó để xem xét
The process of breaking something down into its constituent parts for testing.
将某物拆解成组成部分以便检查
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động mổ bụng một cơ thể hoặc cây để nghiên cứu các phần bên trong của nó
The act of dissecting a body or a plant to examine its internal parts.
解剖是对人体或植物进行切割,以研究内部结构的行为。
Ví dụ
