Anh - Việt

Bản dịch của từ Disseminates trong tiếng Việt

disseminates

Verb

disseminates (Verb)

/dɨsˈɛmənˌeɪts/
/dɨsˈɛmənˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

phân tán; truyền bá; gieo rắc — nghĩa là làm cho thứ gì đó lan rộng ra nhiều nơi hoặc được nhiều người biết đến

to scatter or spread widely.

Ví dụ
Cơ quan tin tức phát tán thông tin về các vấn đề xã hội nhanh chóng.The news agency disseminates information about social issues quickly.
Tổ chức không phát tán thông tin sai lệch đến công chúng.The organization does not disseminate false information to the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của disseminates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

disseminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

disseminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

disseminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

disseminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

disseminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh