disseminates
disseminates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disseminates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disseminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disseminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disseminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disseminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disseminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disseminates" là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là truyền bá, phân phát thông tin hoặc kiến thức đến một đối tượng rộng rãi. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động lan tỏa kết quả nghiên cứu hoặc thông tin khoa học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm là /dɪˈsɛmɪˌneɪts/ và mang ý nghĩa tương tự.