disseminator
disseminator (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một công cụ, phương tiện hoặc cách cụ thể dùng để truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin.
Một công cụ, phương tiện hoặc cách cụ thể dùng để truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin.
A specific tool or method used to spread something especially information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disseminator (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin hay tin tức.
Người hoặc vật truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin hay tin tức.
A person or thing that spreads something especially information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disseminator" là một danh từ chỉ người hoặc thiết bị phân phát, truyền bá thông tin, kiến thức hoặc nguồn lực đến một đối tượng rộng rãi. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, truyền thông và nghiên cứu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ đôi khi nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc phân phát thông tin.