Bản dịch của từ Disseminator trong tiếng Việt

Disseminator

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disseminator(Noun)

dɪˈsɛ.mə.neɪ.tɚ
dɪˈsɛ.mə.neɪ.tɚ
01

Người hoặc vật truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin hay tin tức.

A person or thing that spreads something especially information.

Ví dụ

Disseminator(Noun Countable)

dɪˈsɛ.mə.neɪ.tɚ
dɪˈsɛ.mə.neɪ.tɚ
01

Một công cụ, phương tiện hoặc cách cụ thể dùng để truyền bá, lan truyền điều gì đó, đặc biệt là thông tin.

A specific tool or method used to spread something especially information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ