Bản dịch của từ Dissertation trong tiếng Việt
Dissertation
Noun [U/C]

Dissertation(Noun)
dˌɪsətˈeɪʃən
ˌdɪsɝˈteɪʃən
01
Một bài luận dài về một đề tài cụ thể, đặc biệt là bài luận được viết để đủ điều kiện lấy bằng tiến sĩ.
A lengthy essay on a specific topic, especially a piece written to obtain a doctoral degree.
一篇关于特定主题的长篇论文,特别是为获得博士学位而写的。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một bài luận văn hay bài nghiên cứu trang trọng về một chủ đề nào đó, đặc biệt là những chủ đề đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng và có tài liệu tham khảo rõ ràng.
An official essay or treatise on a topic, especially one that requires careful research and documentation.
关于某个主题的正式论述或专著,通常需要经过细致的研究和详细的资料整理
Ví dụ
