Bản dịch của từ Dissipation trong tiếng Việt

Dissipation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipation(Noun)

dˌɪsɪpˈeɪʃən
ˌdɪsəˈpeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ