Bản dịch của từ Dissipation method trong tiếng Việt

Dissipation method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipation method(Noun)

dˌɪsɪpˈeɪʃən mˈɛθɒd
ˌdɪsəˈpeɪʃən ˈmɛθəd
01

Hành động hoặc quá trình làm tiêu tan sự phân tán hoặc giải tán

The act or process of breaking up, dispersing, or dissolving.

散开或解散的行为或过程

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để tiêu tán hoặc loại bỏ thứ gì đó

A method or process used to disperse or eliminate something.

一种用于分散或去除某物的方法或步骤。

Ví dụ
03

Tình trạng phung phí, đắm chìm trong hưởng thụ

Dispersed state

销耗殆尽的状态

Ví dụ