Bản dịch của từ Dissolve trong tiếng Việt
Dissolve
VerbNoun

Dissolve (Verb)
dɪsˈɒlv
dɪˈsɑɫv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dissolve (Noun)
dɪsˈɒlv
dɪˈsɑɫv
01
Để làm cho trở thành chất lỏng hoặc hòa tan vào dung dịch.
The process or act of dissolving
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
