dissolves
dissolves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dissolves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dissolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dissolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dissolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dissolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dissolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dissolves" là động từ dạng 3 (present tense) của "dissolve", nghĩa là làm tan, hòa tan một chất vào chất khác, thường là chất rắn trong chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dissolves" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai dialects, với một số người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm vần hơn so với người Mỹ. "Dissolves" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc xóa bỏ hoặc làm giảm sự phân chia.