Bản dịch của từ Distance learning trong tiếng Việt
Distance learning

Distance learning (Phrase)
Một phương pháp học tập trong đó các bài giảng và tài liệu giảng dạy khác được phát sóng hoặc chuyển tải qua thư từ mà không cần học sinh phải đến trường hoặc đại học.
A method of studying in which lectures and other teaching material are broadcast or conveyed by correspondence without the student needing to attend a school or college.
Distance learning is a popular choice for busy professionals.
Học từ xa là lựa chọn phổ biến đối với các chuyên gia bận rộn.
Not everyone finds distance learning effective for language acquisition.
Không phải ai cũng thấy học từ xa hiệu quả trong việc học ngôn ngữ.
Is distance learning suitable for improving writing skills for the IELTS?
Học từ xa có phù hợp để cải thiện kỹ năng viết cho IELTS không?
Distance learning is popular due to its flexibility and convenience.
Học từ xa phổ biến vì tính linh hoạt và tiện lợi.
Not everyone enjoys distance learning as it requires self-discipline.
Không phải ai cũng thích học từ xa vì nó đòi hỏi kỷ luật bản thân.
Học từ xa (distance learning) là hình thức giáo dục mà học viên tiếp cận nội dung khóa học thông qua phương tiện kỹ thuật số mà không cần tham gia trực tiếp vào lớp học. Khái niệm này thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục trực tuyến, cho phép sinh viên học ở bất kỳ đâu. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng "distant learning" có thể ít phổ biến hơn tại các cơ sở giáo dục ở Anh.
Thuật ngữ "distance learning" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "distantia", có nghĩa là sự xa cách. Chính xác hơn, từ "distance" được hình thành từ gốc "distantem", thể hiện trạng thái ở một vị trí khác. Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, lúc ấy, giáo dục từ xa chủ yếu thông qua thư từ. Hiện nay, "distance learning" diễn tả cách học tập không tiếp xúc trực tiếp, thường sử dụng công nghệ để kết nối học viên và giảng viên, duy trì ý nghĩa của sự tách biệt về không gian.
Học từ xa (distance learning) là thuật ngữ thường gặp trong các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của bài kiểm tra IELTS. Trong phần nghe, nó có thể xuất hiện trong các bài nghe liên quan đến giáo dục hoặc công nghệ. Phần nói thường yêu cầu thí sinh thảo luận về hình thức học này. Ở phần đọc, các bài văn có thể đề cập đến lợi ích và thách thức của học từ xa. Cuối cùng, phần viết thường yêu cầu phân tích hoặc so sánh các phương pháp học tập. Khái niệm này cũng phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng công nghệ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

