Bản dịch của từ Distant trong tiếng Việt

Distant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant(Adjective)

dˈɪstənt
ˈdɪstənt
01

Ở xa trong không gian hoặc thời gian

Far away in space or time

遥远的时空中

Ví dụ
02

Hơi lạnh lùng, ít thể hiện sự yêu thương hoặc quan tâm, có vẻ giữ khoảng cách

Displays a sense of coldness or emotional distance, reserved or aloof.

表现得不够温暖或充满感情,显得拘谨或疏离。

Ví dụ
03

Không có mối liên quan chặt chẽ về tính chất, đặc điểm hay mối quan hệ.

There is no strict connection in terms of personality or relationships.

两者在性格特质或关系上并没有紧密的联系。

Ví dụ