Bản dịch của từ Distant trong tiếng Việt

Distant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant(Adjective)

dˈɪstənt
ˈdɪstənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ