Anh - Việt

Bản dịch của từ Distent trong tiếng Việt

distent

AdjectiveNoun

distent (Adjective)

/dɪstˈɛnt/
/dɪstˈɛnt/
AI

Nghĩa 01

bị căng phồng, sưng lên do bị giãn ra (thường dùng cho bụng, cơ quan hoặc vật chứa khí/được làm căng)

distended.

Ví dụ
Chiếc bóng bay phồng lên nổi trên đám đông trong lễ hội.The distent balloon floated above the crowd during the festival.
Bụng phình ra sau bữa tiệc khiến khách lo lắng.The distent stomach after the feast worried the guests.

distent (Noun)

/dɪstˈɛnt/
/dɪstˈɛnt/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ xưa chỉ nghĩa ‘bề rộng’ hoặc ‘chiều ngang’ của một vật; hiện đã lỗi thời và ít dùng.

obsolete breadth.

Ví dụ
Chiều rộng của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp mãi mãi.The distent of social media has changed communication forever.
Chiều rộng trong tình bạn không còn quan trọng như hôm nay.The distent in friendships is not as important today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh