Bản dịch của từ Distent trong tiếng Việt

Distent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distent(Adjective)

dɪstˈɛnt
dɪstˈɛnt
01

Bị căng phồng, sưng lên do bị giãn ra (thường dùng cho bụng, cơ quan hoặc vật chứa khí/được làm căng)

Distended.

Ví dụ

Distent(Noun)

dɪstˈɛnt
dɪstˈɛnt
01

Từ cổ xưa chỉ nghĩa ‘bề rộng’ hoặc ‘chiều ngang’ của một vật; hiện đã lỗi thời và ít dùng.

Obsolete breadth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh