Bản dịch của từ Distinction trong tiếng Việt

Distinction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinction(Noun)

dɪstˈɪŋkʃn̩
dɪstˈɪŋkʃn̩
01

Sự khác biệt hoặc điểm khác nhau giữa những thứ hoặc người tương tự nhau; cách phân biệt hai thứ có nét riêng.

A difference or contrast between similar things or people.

相似事物或人之间的差异

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự xuất sắc hoặc phẩm chất nổi bật khiến một người hoặc một vật khác biệt và được đánh giá cao so với những người/vật khác.

Excellence that sets someone or something apart from others.

卓越,突出之处

distinction
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Distinction (Noun)

SingularPlural

Distinction

Distinctions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ