Anh - Việt

Bản dịch của từ Distinctiveness trong tiếng Việt

distinctiveness

Noun

distinctiveness (Noun)

/dɪstˈɪŋktɪvnɛs/
/dɪstˈɪŋktɪvnəs/
AI

Nghĩa 01 · Đặc điểm khiến một người hoặc vật trở nên khác biệt, dễ nhận biết hoặc tách biệt so với những người/vật khác.

Đặc điểm khiến một người hoặc vật trở nên khác biệt, dễ nhận biết hoặc tách biệt so với những người/vật khác.

The quality of being distinctive individual or discrete.

Ví dụ
Phong cách riêng của cô ấy làm cho cô ấy nổi bật hơn người khác.Her distinctiveness in fashion sets her apart from others.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự đặc biệt của các văn hóa khác nhau.Not everyone appreciates the distinctiveness of different cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đặc điểm hoặc tính chất khiến một vật, người hoặc ý tưởng khác biệt, dễ nhận biết so với những thứ khác.

Đặc điểm hoặc tính chất khiến một vật, người hoặc ý tưởng khác biệt, dễ nhận biết so với những thứ khác.

Something which distinguishes something from anything else.

Ví dụ
Phong cách riêng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.Her distinctiveness in fashion makes her stand out in the crowd.
Không có sự phân biệt rõ ràng trong cách họ đối xử với nhau.There is no distinctiveness in their behavior towards each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh