distinctiveness
distinctiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Đặc điểm khiến một người hoặc vật trở nên khác biệt, dễ nhận biết hoặc tách biệt so với những người/vật khác.
Đặc điểm khiến một người hoặc vật trở nên khác biệt, dễ nhận biết hoặc tách biệt so với những người/vật khác.
The quality of being distinctive individual or discrete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính đặc trưng (distinctiveness) đề cập đến đặc điểm hoặc yếu tố làm cho một sự vật, một cá nhân hay một ý tưởng trở nên khác biệt hoặc nổi bật so với những cái khác. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, marketing và ngôn ngữ học để nhấn mạnh vai trò của các yếu tố riêng biệt trong việc nhận diện và đánh giá. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể thay đổi ngữ điệu khi phát âm.