Bản dịch của từ Distortion trong tiếng Việt

Distortion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distortion(Noun)

dɪstˈɔɹʃn̩
dɪstˈɑɹʃn̩
01

Hành động mô tả sai lệch hoặc tạo ấn tượng sai, làm cho sự thật bị bóp méo hoặc truyền tải thông tin không chính xác để gây hiểu lầm.

The action of giving a misleading account or impression.

扭曲真相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động làm biến dạng hoặc trạng thái bị biến dạng — tức là vật, hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin bị thay đổi so với hình dạng, tính chất hoặc ý nghĩa ban đầu, khiến nó không còn đúng, rõ ràng hoặc tự nhiên như trước.

The action of distorting or the state of being distorted.

扭曲的状态或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự biến dạng của dạng sóng điện hoặc âm thanh khi nó bị thay đổi trong quá trình xử lý — tức là tín hiệu không còn giống như ban đầu do bị méo, lệch hay nhiễu.

Change in the form of an electrical signal or sound wave during processing.

信号波形在处理过程中发生的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Distortion (Noun)

SingularPlural

Distortion

Distortions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ