Bản dịch của từ Distortion trong tiếng Việt
Distortion

Distortion (Noun)
Hành động mô tả sai lệch hoặc tạo ấn tượng sai, làm cho sự thật bị bóp méo hoặc truyền tải thông tin không chính xác để gây hiểu lầm.
The action of giving a misleading account or impression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm biến dạng hoặc trạng thái bị biến dạng — tức là vật, hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin bị thay đổi so với hình dạng, tính chất hoặc ý nghĩa ban đầu, khiến nó không còn đúng, rõ ràng hoặc tự nhiên như trước.
The action of distorting or the state of being distorted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự biến dạng của dạng sóng điện hoặc âm thanh khi nó bị thay đổi trong quá trình xử lý — tức là tín hiệu không còn giống như ban đầu do bị méo, lệch hay nhiễu.
Change in the form of an electrical signal or sound wave during processing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Distortion" là một thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc quá trình làm méo mó, biến dạng hoặc bóp méo một thực thể nào đó, thường có liên quan đến âm thanh, hình ảnh hoặc tín hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "distortion" có thể đề cập đến hiệu ứng biến dạng âm thanh trong âm nhạc hoặc cận cảnh trong nhiếp ảnh, mang lại ý nghĩa không giống nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng.
Họ từ
"Distortion" là một thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc quá trình làm méo mó, biến dạng hoặc bóp méo một thực thể nào đó, thường có liên quan đến âm thanh, hình ảnh hoặc tín hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "distortion" có thể đề cập đến hiệu ứng biến dạng âm thanh trong âm nhạc hoặc cận cảnh trong nhiếp ảnh, mang lại ý nghĩa không giống nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng.
