Bản dịch của từ Distraction trong tiếng Việt
Distraction
Noun

Distraction (Noun)
dɪstrˈækʃən
dɪˈstrækʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quá trình xao nhãng hoặc trạng thái bị xao nhãng
The process of distracting or the state of being distracted
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
