Bản dịch của từ Distractive trong tiếng Việt

Distractive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distractive(Adjective)

dɪstrˈæktɪv
dɪˈstræktɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ