Bản dịch của từ Distress avoidance trong tiếng Việt

Distress avoidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distress avoidance(Noun)

dˈɪstrəs aːvˈɔɪdəns
ˈdɪstrəs aɪˈvɔɪdəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ