Bản dịch của từ Distribution date trong tiếng Việt
Distribution date
Noun [U/C]

Distribution date (Noun)
dˌɪstɹəbjˈuʃən dˈeɪt
dˌɪstɹəbjˈuʃən dˈeɪt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thời hạn cho việc phân phối hàng hóa hoặc thông tin.
A deadline for the distribution of goods or information.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Distribution date
Không có idiom phù hợp