Bản dịch của từ Ditzy trong tiếng Việt

Ditzy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ditzy(Adjective)

dˈɪtsi
dˈɪtsi
01

Miêu tả người hay ngây thơ, hấp tấp, đầu óc lơ đễnh hoặc có hành vi hơi ngớ ngẩn, hay quên — không mang ý xúc phạm nặng, thường là nhẹ nhàng, vui vẻ.

Silly or scatterbrained.

傻乎乎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh