Bản dịch của từ Diva trong tiếng Việt

Diva

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diva(Noun)

dˈivɑ
dˈivə
01

Một ca sĩ opera nữ nổi tiếng, được ngưỡng mộ vì giọng hát và phong cách biểu diễn; thường là nghệ sĩ hàng đầu trong dàn nhạc hay vở opera.

A celebrated female opera singer.

著名的女歌唱家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ