Bản dịch của từ Dive into trong tiếng Việt
Dive into

Dive into(Verb)
Nhảy đầu xuống nước (đầu và hai tay vào trước), thường là để bơi lặn hoặc bơi dưới nước.
To jump into water with your head and arms going in first especially because you want to swim underwater.
Dive into(Phrase)
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhiệt tình, hăng hái và không chần chừ.
To start doing something enthusiastically and without delay.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "dive into" trong tiếng Anh có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hay lĩnh vực nào đó một cách sâu sắc và nhiệt tình. Trong tiếng Anh Mỹ, "dive into" thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu nghiên cứu hoặc khám phá một chủ đề mới, trong khi trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể kèm theo sắc thái nhẹ nhàng hơn về sự tìm tòi. Cả hai biến thể đều được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức và văn học.
Cụm từ "dive into" bắt nguồn từ tiếng Anh, với "dive" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "dýfa", có nghĩa là lặn hoặc nhúng vào nước. Từ "into" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*in", chỉ chuyển động vào bên trong. Qua thời gian, "dive into" đã mở rộng ý nghĩa, không chỉ đề cập đến hành động thể chất mà còn biểu thị sự thăm dò sâu sắc vào một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể, thể hiện sự chủ động và hăng say trong việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu.
Cụm từ "dive into" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong ngữ cảnh thảo luận và miêu tả. Trong Nghe và Đọc, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động khám phá hoặc tìm hiểu sâu về một chủ đề. Trong Nói và Viết, "dive into" thường được dùng để nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc đến nội dung nào đó, như việc nghiên cứu hoặc khám phá vấn đề. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong văn phong học thuật và diễn thuyết để miêu tả quy trình phân tích chi tiết.
Cụm từ "dive into" trong tiếng Anh có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hay lĩnh vực nào đó một cách sâu sắc và nhiệt tình. Trong tiếng Anh Mỹ, "dive into" thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu nghiên cứu hoặc khám phá một chủ đề mới, trong khi trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể kèm theo sắc thái nhẹ nhàng hơn về sự tìm tòi. Cả hai biến thể đều được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức và văn học.
Cụm từ "dive into" bắt nguồn từ tiếng Anh, với "dive" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "dýfa", có nghĩa là lặn hoặc nhúng vào nước. Từ "into" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*in", chỉ chuyển động vào bên trong. Qua thời gian, "dive into" đã mở rộng ý nghĩa, không chỉ đề cập đến hành động thể chất mà còn biểu thị sự thăm dò sâu sắc vào một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể, thể hiện sự chủ động và hăng say trong việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu.
Cụm từ "dive into" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong ngữ cảnh thảo luận và miêu tả. Trong Nghe và Đọc, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động khám phá hoặc tìm hiểu sâu về một chủ đề. Trong Nói và Viết, "dive into" thường được dùng để nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc đến nội dung nào đó, như việc nghiên cứu hoặc khám phá vấn đề. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong văn phong học thuật và diễn thuyết để miêu tả quy trình phân tích chi tiết.
