diver
diver (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài chim nước biết lặn sống ở các vùng bắc, có đầu mảnh đen hoặc xám, mỏ thẳng nhọn và chân ngắn đặt về phía sau cơ thể, thích lặn xuống nước để bắt cá.
A large diving waterbird of northern latitudes, with a sleek black or grey head, a straight pointed bill, and short legs set far back under the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diver | divers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diver" thường chỉ đến một người thực hiện hoạt động lặn, đặc biệt là lặn dưới nước với mục đích khám phá, nghiên cứu hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "diver" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, trong khi tiếng Anh Anh cũng vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các hoạt động lặn giải trí hoặc lặn nghề nghiệp.