Bản dịch của từ Diver trong tiếng Việt

Diver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diver(Noun)

dˈɑɪvɚ
dˈɑɪvəɹ
01

Người tham gia môn nhảy cầu hoặc lặn thi đấu (thực hiện các động tác nhào lộn, nhảy xuống nước từ độ cao như cầu nhảy, bệ nhảy) như một môn thể thao.

A person who dives as a sport.

跳水运动员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chim nước biết lặn sống ở các vùng bắc, có đầu mảnh đen hoặc xám, mỏ thẳng nhọn và chân ngắn đặt về phía sau cơ thể, thích lặn xuống nước để bắt cá.

A large diving waterbird of northern latitudes, with a sleek black or grey head, a straight pointed bill, and short legs set far back under the body.

一种北方水鸟,头部黑或灰色,嘴直尖,适合潜水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Diver (Noun)

SingularPlural

Diver

Divers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ