Bản dịch của từ Divergent techniques trong tiếng Việt

Divergent techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divergent techniques(Noun)

dɪvˈɜːdʒənt tˈɛknɪks
dɪˈvɝdʒənt ˈtɛkˌniks
01

Các chiến lược dẫn đến những kết quả hoặc phương pháp khác nhau

Strategies lead to a variety of outcomes or approaches.

导致多样结果或方法的策略

Ví dụ
02

Các phương pháp hoặc quy trình khác nhau, không giống nhau

Methods or procedures differ from each other.

各种方法或流程之间存在差异或不同之处。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong giải quyết vấn đề dùng để chỉ nhiều cách tiếp cận hoặc nhiều giải pháp khả thi khác nhau.

This is a term used in problem-solving that points to multiple solutions or different ways of thinking.

这是解决问题时常用的一个术语,指的是存在多种可能的解决方案或思考方式。

Ví dụ