Anh - Việt

Bản dịch của từ Diversely trong tiếng Việt

diversely

Adverb

diversely (Adverb)

/dɪvˈɝɹsli/
/dɪvˈɝɹsli/
AI

Nghĩa 01

theo nhiều cách khác nhau; một cách đa dạng (làm việc, thể hiện, diễn ra... theo nhiều hình thức hoặc phong cách khác nhau).

In diverse manners or ways.

Ví dụ
Mọi người thể hiện ý kiến của họ một cách đa dạng trong các cuộc họp cộng đồng.People express their opinions diversely during social discussions at community meetings.
Không phải ai cũng tham gia một cách đa dạng vào các hoạt động xã hội ở trường đại học.Not everyone participates diversely in social activities at the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh