Bản dịch của từ Divert trong tiếng Việt

Divert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divert(Verb)

dˈɪvət
ˈdaɪvɝt
01

Sử dụng cái gì đó cho mục đích khác

Use something for a different purpose.

将某物用作其他用途

Ví dụ
02

Làm giảm sự chú ý hoặc chuyển hướng sự chú ý khỏi điều gì đó.

To divert or draw attention away from something.

用以转移注意力或吸引注意力到其他事物上。

Ví dụ
03

Thay đổi hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó, khiến họ hoặc nó chuyển sang một hướng khác.

To cause someone or something to change direction or switch from one way to another.

让某人或某事改变方向,从单向转变为另一种行驶方向。

Ví dụ