divided
divided (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị chia rẽ, không đồng ý với nhau hoặc tách thành các phần khác nhau vì có quan điểm khác nhau.
Bị chia rẽ, không đồng ý với nhau hoặc tách thành các phần khác nhau vì có quan điểm khác nhau.
disagreed or split.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của divided (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
divided đã chia | more divided chia thêm | most divided chia nhiều nhất |
divided (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của divided (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | divide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | divided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | divided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | divides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dividing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divided" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "divide", có nghĩa là chia tách hoặc phân chia. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chia sẻ tài sản đến việc phân chia ý kiến trong xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và nghĩa của "divided", mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể này. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự chia rẽ.