Bản dịch của từ Divide trong tiếng Việt
Divide
Verb

Divide(Verb)
dˈɪvaɪd
dɪˈvaɪd
02
Phân phối hoặc phân chia cái gì đó cho mọi người hoặc nhóm
Distribute or allocate something among people or groups.
在多人或多个群体之间进行分配或配置
Ví dụ
Divide

Phân phối hoặc phân chia cái gì đó cho mọi người hoặc nhóm
Distribute or allocate something among people or groups.
在多人或多个群体之间进行分配或配置