Bản dịch của từ Dividend yield trong tiếng Việt
Dividend yield

Dividend yield (Noun)
Tỷ lệ cổ tức trả cho cổ đông so với giá cổ phiếu, được biểu thị bằng phần trăm.
The ratio of dividends paid to shareholders to the price of the stock expressed as a percentage.
The dividend yield for Apple is currently 0.5 percent.
Tỷ suất cổ tức của Apple hiện là 0,5 phần trăm.
The dividend yield does not guarantee future earnings for investors.
Tỷ suất cổ tức không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai cho nhà đầu tư.
What is the dividend yield for Microsoft this quarter?
Tỷ suất cổ tức của Microsoft trong quý này là bao nhiêu?
Tỷ lệ cổ tức (được gọi là "dividend yield" trong tiếng Anh) là một chỉ số tài chính thể hiện tỷ lệ cổ tức mà một công ty trả cho cổ đông so với giá cổ phiếu của nó. Tỷ lệ này được tính bằng cách chia tổng cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu cho giá cổ phiếu hiện tại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong viết lẫn nói, và thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích đầu tư và đánh giá hiệu suất của chứng khoán.