Bản dịch của từ Dividing system trong tiếng Việt

Dividing system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dividing system(Phrase)

dˈɪvaɪdɪŋ sˈɪstəm
ˈdɪvɪdɪŋ ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ