Bản dịch của từ Divinity trong tiếng Việt
Divinity
Noun [U/C]

Divinity(Noun)
dɪvˈɪnɪti
dɪˈvɪnəti
Ví dụ
03
Một sinh linh thần thánh, đặc biệt là một vị thần.
A divine being especially a god
Ví dụ
Divinity

Một sinh linh thần thánh, đặc biệt là một vị thần.
A divine being especially a god